Dịch

reedbuck

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các loài linh dương châu Phi trong chi Reduncadanh từAny of several African antelopes of the genus Redunca.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. reedbuckDạng gốc (base form)
  2. reedbucksSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

bohor reedbuckdanh từRedunca redunca, một loài linh dương có nguồn gốc từ miền trung châu Phi

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI