Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
redon
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Mặc lại
động từ
To don again, to put on again.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
redon
Nguyên thể
(infinitive)
redon
s
Ngôi thứ ba số ít
(third person singular)
redon
ned
Quá khứ và phân từ II
(past simple, past participle)
redon
ning
Phân từ I
(present participle)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
redon
redon
dilla
Dạng thơ đầu trong đó dòng thứ nhất, dòng thứ tư, dòng thứ hai và dòng thứ ba của khổ thơ thường có vần điệu
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
re-
+
don
AI
1
Mặc lại
1
Mặc lại
1
Mặc lại