Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
redology
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hồng học
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The study of the novel Dream of the Red Chamber, one of the four classic Chinese literary works.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
redology
redolog
ist
Học giả về đỏ học
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
red
+
-ology
AI
1
Hồng học
1
Hồng học
1
Hồng học