Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
redologist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Học giả về đỏ học
danh từ
A redology scholar.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
redologist
Dạng gốc
(base form)
redologist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
redology
+
-ist
AI
1
Học giả về đỏ học
1
Học giả về đỏ học
1
Học giả về đỏ học