Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
redneckese
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phong cách ngôn ngữ được sử dụng theo khuôn mẫu bởi những người lỗ mãng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The style of language stereotypically used by rednecks.
Nguồn gốc
(etymology)
redneck
+
-ese
“language of”
AI
1
Phong cách ngôn ngữ được sử dụng theo khuôn mẫu bởi những người lỗ mãng
1
Phong cách ngôn ngữ được sử dụng theo khuôn mẫu bởi những người lỗ mãng
1
Phong cách ngôn ngữ được sử dụng theo khuôn mẫu bởi những người lỗ mãng