Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
redneckery
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Niềm tin hoặc hành vi của những người lỗ mãng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The beliefs or behaviours of rednecks.
Nguồn gốc
(etymology)
redneck
+
-ery
AI
1
Niềm tin hoặc hành vi của những người lỗ mãng
1
Niềm tin hoặc hành vi của những người lỗ mãng
1
Niềm tin hoặc hành vi của những người lỗ mãng