rediscover
C1động từ (verb)
Nghĩa chính
- Tìm ra lại, phát hiện lạiđộng từngoại động từ (transitive)To discover again; especially something previously lost or forgotten.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rediscoverNguyên thể (infinitive)
- rediscoversNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- rediscoveredQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- rediscoveringPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- rediscover sthtìm lại được cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rediscover fiređộng từ | động từ | Học lại các khái niệm, nguyên tắc hoặc thực tiễn cơ bản đã được biết đến và thực hành rộng rãi trước đây trong xã hội loài người |
Ví dụ
- , . , .Anh ta làm đủ thứ chuyện ngầu, và âm thầm khám phá lại sự anh hùng của bản thân mà không làm quá lên. Nhưng anh ta chỉ là nhân vật phụ, và anh ta biết điều đó.
- .Chúng ta cần khám phá lại Algeria.
- .Mỗi thế hệ sẽ phải tự mình khám phá lại những chân lý của quá khứ.
Họ từ (word family)
cùng gốc rediscoverNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha