Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
redetention
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hành vi giữ lại
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
The act of redetaining.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
redetention
Dạng gốc
(base form)
redetention
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
re-
+
detention
AI
1
Hành vi giữ lại
1
Hành vi giữ lại
1
Hành vi giữ lại