Dịch

redescent

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động đi xuống một lần nữadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of descending again.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. redescentDạng gốc (base form)
  2. redescentsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI