Dịch

red-handed

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đưa ra bằng chứng rõ ràng về tội lỗi; trong hành vi phạm tộitính từShowing clear evidence of guilt; in the act of wrongdoing.
  2. Chết tiệt, đẫm máutính từDeadly, bloody.
  3. Với bàn tay đỏ bừng vì máutính từWith hands that are red from blood.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. red-handedDạng gốc (base form)
  2. more red-handedSo sánh hơn (comparative)
  3. most red-handedSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

catch red-handedđộng từPhát hiện hoặc bắt giữ ai đó đang thực hiện hành vi phạm tội
caught red-handedBị bắt tận tay
catch someone red-handedBắt quả tang ai
red-handedlytrạng từTay đỏ; có bằng chứng phạm tội rõ ràng
red-handednessdanh từTình trạng bị bắt có bằng chứng phạm tội rõ ràng

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • bị bắt quả tang
  • , , .

AI