red-handedness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tình trạng bị bắt có bằng chứng phạm tội rõ ràngdanh từkhông đếm được (uncountable)The condition of being caught with clear evidence of guilt.
- Đẫm máu; tính giết ngườidanh từkhông đếm được (uncountable)Bloodiness; murderousness.
- Tình trạng có bàn tay đỏdanh từkhông đếm được (uncountable)The condition of having red hands.
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , .
- , , .
- : Boston's , ' ,