Dịch

red velvet cake

danh từ (noun)
UK/ˈɹɛd ˈvɛlvɪt ˈkeɪk/US/ˈɹɛd ˈvɛlvɪt ˈkeɪk/

Nghĩa chính

  1. Chiếc bánh đậm đà, ngọt ngào với màu đỏ đặc trưngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A rich, sweet cake with a distinctive reddish colour.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. red velvet cakeDạng gốc (base form)
  2. red velvet cakesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI