Nghĩa chính
- Chiếc bánh đậm đà, ngọt ngào với màu đỏ đặc trưngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A rich, sweet cake with a distinctive reddish colour.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- red velvet cakeDạng gốc (base form)
- red velvet cakesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)