Dịch

red velvet

danh từ (noun)
UK/ˈɹɛd ˈvɛlvɪt/US/ˈɹɛd ˈvɛlvɪt/

Nghĩa chính

  1. Nhung đỏdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)đứng trước danh từ (attributive)Cocoa flavor with red coloring.
  2. Thứ có hương nhung đỏdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A red-velvet-flavored thing

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. red velvetDạng gốc (base form)
  2. red velvetsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

red velvet cakedanh từChiếc bánh đậm đà, ngọt ngào với màu đỏ đặc trưng
red velvet mitedanh từCác loài ve thuộc họ Trombidiidae, được bao phủ bởi những sợi lông màu đỏ tươi, mượt như nhung và một số trong số đó đủ lớn để bị nhầm với nhện

Ví dụ

  • " ," . girl's . . " velvet's ." ¶ " . ."
  • .
  • " ," , " ." " ," , " ; , , gold-flowered , , ."

AI