Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
red ones
US
/ˈɹɛ
d
ˈ
w
ʌ
n
z
/
Nghĩa chính
1
Những cái màu đỏ
Ví dụ
I
chose
the
red
ones
.
Tôi đã chọn những món đồ màu đỏ.
Xuất hiện ở từ khác
ones
kết hợp
những cái màu đỏ
AI
1
Những cái màu đỏ
1
Những cái màu đỏ
1
Những cái màu đỏ