Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Người mang hai dòng máu da đen và châu Âudanh từA person of mixed Black and European descent.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- red niggerDạng gốc (base form)
- red niggersSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người Mỹ bản địa
- A Native American person.
Đồng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- , / , / , , , / ,