Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
red heart
UK
/ˈɹɛ
d
ˈ
h
ɑː
t
/
US
/ˈɹɛ
d
ˈ
h
ɑ
ɹ
t
/
Nghĩa chính
1
Trái tim đỏ
Ví dụ
The
child
drew
a
red
heart
.
Đứa trẻ vẽ một trái tim đỏ.
Xuất hiện ở từ khác
heart
kết hợp
trái tim đỏ
AI
1
Trái tim đỏ
1
Trái tim đỏ
1
Trái tim đỏ