Dịch

recyclic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Của, liên quan đến, gây ra hoặc đang trong quá trình tái chếtính từOf, pertaining to, causing or undergoing recycling.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. recyclicDạng gốc (base form)
  2. more recyclicSo sánh hơn (comparative)
  3. most recyclicSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .

AI