Dịch

recure

động từ (verb)danh từ (noun)
/ɹɪˈkjʊə(ɹ)/

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Đến; đạt đượcđộng từTo arrive at; to reach; to attain.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. recureNguyên thể (infinitive)
  2. recuresNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. recuredQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. recuringPhân từ I (present participle)

4 nghĩa khác

Động từ (verb) 3
Danh từ (noun) 1
Chữa bệnh
  1. Chữa bệnh, chữa lànhTo cure, heal.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạirecure
  2. từ tiếng Latinhrecūrāre

Ví dụ

  • myghte strif ageyn
  • […]

AI