Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Đến; đạt đượcđộng từTo arrive at; to reach; to attain.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)4 nghĩa khác
Động từ (verb) 3
Danh từ (noun) 1
Chữa bệnh
- Chữa bệnh, chữa lànhTo cure, heal.
Họ từ (word family)
cùng gốc recureNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạirecure
- từ tiếng Latinhrecūrāre
Ví dụ
- myghte strif ageyn
- […]