Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
recurable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có thể chữa được, có thể phục hồi được
tính từ
Curable, restorable.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
recurable
un
recurable
Không thể phục hồi được
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
recure
+
-able
từ tiếng Anh trung đại
recureabile
AI
1
Có thể chữa được
1
Có thể chữa được
1
Có thể chữa được