recuperative
C2tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Có tác dụng hồi phụctính từIn the way of recuperation.
- Phương thuốc hồi phụcdanh từAny remedy that aids recuperation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- recuperativeDạng gốc (base form)
- recuperativesSố nhiều (plural)
- more recuperativeSo sánh hơn (comparative)
- most recuperativeSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| recuperative thermal oxidizerdanh từ | danh từ | Loại chất oxy hóa nhiệt để xử lý các loại chất ô nhiễm không khí, đặc biệt là VOC và mùi, bằng cách đốt khí trong lò ở nhiệt độ khoảng 800°C trong khoảng 1 giây, đồng thời thu hồi một phần nhiệt sinh ra từ quá trình đốt các chất ô nhiễm nói trên để làm nóng trước không khí ô nhiễm đi vào, do đó giảm chi phí năng lượng |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc recuperativeVí dụ
- , .Sự nghỉ ngơi hồi phục sức khỏe được hỗ trợ bởi sự yên tĩnh, chứ không phải bởi tiếng còi xe cứu thương chạy qua mỗi năm phút.
- các phương thuốc hồi phục mạnh
- khả năng hồi phục