Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
recoverer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người hồi phục
danh từ
One who recovers.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
recoverer
Dạng gốc
(base form)
recoverer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
recover
+
-er
Họ từ
(word family)
cùng gốc
recoverer
recover
Hồi phục
động từ, danh từ
recover
y
Sự hồi phục, sự bình phục
danh từ
Từ liên quan
(related word)
recoveror
AI
1
Người hồi phục
1
Người hồi phục
1
Người hồi phục