Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
recork
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Đóng nút lại (chai)
động từ
ngoại động từ
(transitive)
To replace a cork in (a bottle).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
recork
Nguyên thể
(infinitive)
recork
s
Ngôi thứ ba số ít
(third person singular)
recork
ed
Quá khứ và phân từ II
(past simple, past participle)
recork
ing
Phân từ I
(present participle)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
recork
recork
er
Người hoặc thiết bị thay thế nút chai
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
re-
+
cork
AI
1
Đóng nút lại (chai)
1
Đóng nút lại (chai)
1
Đóng nút lại (chai)