Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
recorded delivery
danh từ
(noun)
US
/ɹ
ə
ˈ
k
ɔɹ
d
ɪ
d
d
ɪ
ˈ
l
ɪ
v
ɚ
i
/
Nghĩa chính
1
Chuyển phát có bảo đảm
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A form of postal delivery where the sender receives a receipt of postage, and the receiver must sign upon receiving it
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
registered mail
AI
1
Chuyển phát có bảo đảm
1
Chuyển phát có bảo đảm
1
Chuyển phát có bảo đảm