registered mail
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại thư đặc biệt cung cấp nhiều quyền kiểm soát hơn thư thông thườngdanh từkhông đếm được (uncountable)A special type of mail that provides more control than regular mail.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- registered mailDạng gốc (base form)
- registered mailsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .
- .
- .