reconversion
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động chuyển đổi một cái gì đó một lần nữadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The action of converting something again.
- Hành động cải tạo hoặc chuyển đổi một tài sảndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The action or renovating or converting a property.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reconversionDạng gốc (base form)
- reconversionsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha