Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reconversión
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/rekombeɾˈsjon/
Nghĩa chính
1
Chuyển đổi lại
danh từ
reconversion
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
reconversión
Dạng gốc
(base form)
reconversi
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
reconversion
Hành động chuyển đổi một cái gì đó một lần nữa
AI
1
Chuyển đổi lại
1
Chuyển đổi lại
1
Chuyển đổi lại