reconnection
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự kết nối của những thứ đã bị cắt đứt trước đâydanh từA connection of things that have been previously severed.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reconnectionDạng gốc (base form)
- reconnectionsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- . 2016 Helwith . .
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha