Dịch

reconnection

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự kết nối của những thứ đã bị cắt đứt trước đâydanh từA connection of things that have been previously severed.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. reconnectionDạng gốc (base form)
  2. reconnectionsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . 2016 Helwith . .

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI