Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reconciliator
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người hòa giải
danh từ
One who reconciliates.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
reconciliator
Dạng gốc
(base form)
reconciliator
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
mediador
Người hòa giải, người làm trung gian
conciliador
Người hòa giải
tercero
Người hòa giải
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
conciliator
reconciler
Họ từ
(word family)
cùng gốc
reconciliator
reconciliator
ily
Một cách hòa giải
trạng từ
reconciliator
y
Giảng hòa, hòa giải
tính từ
AI
1
Người hòa giải
1
Người hòa giải
1
Người hòa giải