Dịch

conciliator

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người hòa giảidanh từA person who conciliates.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Người hòa giải

Nguồn gốc (etymology)

conciliate-or

  1. mượn từ tiếng Latinhconciliātor

Ngôn ngữ khác

AI