conciliator
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Người hòa giảidanh từA person who conciliates.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- conciliatorDạng gốc (base form)
- conciliatorsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Người hòa giải
Khác
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhconciliātor
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha