Dịch

recompilation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự biên tập lạidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or process of recompiling.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. recompilationDạng gốc (base form)
  2. recompilationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI