recompilation
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự biên tập lạidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or process of recompiling.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- recompilationDạng gốc (base form)
- recompilationsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha