Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
recombinational
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến tái tổ hợp di truyền
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to genetic recombination.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
recombinational
recombinational
ly
Liên quan đến sự tái hợp
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
recombination
+
-al
AI
1
Liên quan đến tái tổ hợp di truyền
1
Liên quan đến tái tổ hợp di truyền
1
Liên quan đến tái tổ hợp di truyền