Dịch

recollation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quá trình đối chiếu lại hoặc khác nhaudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of collating again or differently.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. recollationDạng gốc (base form)
  2. recollationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI