Dịch

recision

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự cắt bỏdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of cutting off.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. recisionDạng gốc (base form)
  2. recisionsSố nhiều (plural)

Ví dụ

AI