recision
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự cắt bỏdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of cutting off.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- recisionDạng gốc (base form)
- recisionsSố nhiều (plural)
Ví dụ
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhrecisio
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung