rechargeable
B1tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Có thể nạp lạitính từkhông so sánh (not comparable)Able to be recharged, especially of a battery that can be recharged from mains electricity via a charger.
- Thiết bị có thể sạc lạidanh từA device that may be recharged
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rechargeableDạng gốc (base form)
- rechargeablesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| non-rechargeabletính từ, danh từ | tính từ, danh từ | Không thể sạc lại được |
| rechargeable battery | Pin sạc | |
| rechargeable batteries | Pin sạc |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ?Chết tiệt, tôi để mấy viên pin sạc đó ở đâu rồi nhỉ?
- ?Những viên pin đó có sạc lại được không?
- .Pin trong chiếc đèn pin này có thể sạc lại.