Dịch

rechargeable

B1tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Có thể nạp lạitính từkhông so sánh (not comparable)Able to be recharged, especially of a battery that can be recharged from mains electricity via a charger.
  2. Thiết bị có thể sạc lạidanh từA device that may be recharged

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rechargeableDạng gốc (base form)
  2. rechargeablesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

non-rechargeabletính từ, danh từKhông thể sạc lại được
rechargeable batteryPin sạc
rechargeable batteriesPin sạc

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • ?Chết tiệt, tôi để mấy viên pin sạc đó ở đâu rồi nhỉ?
  • ?Những viên pin đó có sạc lại được không?
  • .Pin trong chiếc đèn pin này có thể sạc lại.

AI