recargable
C2tính từ (adjective)
/rekaɾˈɡable/
Nghĩa chính
- Có thể sạc lại (có thể sạc lại)tính từrechargeable (able to be recharged)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- recargableDạng gốc (base form)
- recargablesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| linterna recargable | Đèn pin sạc |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh