Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
receive email
US
/ɹ
ə
ˈ
s
i
v
ˈ
i
ˌ
m
eɪ
l
/
Nghĩa chính
1
Nhận email
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
receive emails
Nhận email
Ví dụ
I
receive
email
from
many
companies
.
Tôi nhận email từ nhiều công ty.
Xuất hiện ở từ khác
mail
kết hợp
nhận email
AI
1
Nhận email
1
Nhận email
1
Nhận email