Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
receive a communication
US
/ɹ
ə
ˈ
s
i
v
ə
k
ə
ˌ
m
j
u
.
n
ɪ
ˈ
k
eɪ
.
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Nhận thông báo
Ví dụ
The
manager
received
a
communication
from
the
client
.
Giám đốc đã nhận được một thông báo từ khách hàng.
Xuất hiện ở từ khác
communication
kết hợp
nhận thông báo
AI
1
Nhận thông báo
1
Nhận thông báo
1
Nhận thông báo