Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
recallist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người ủng hộ chủ nghĩa thu hồi
danh từ
A proponent of recallism.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
recallist
Dạng gốc
(base form)
recallist
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
otzovist
Nguồn gốc
(etymology)
recall
+
-ist
AI
1
Người ủng hộ chủ nghĩa thu hồi
1
Người ủng hộ chủ nghĩa thu hồi
1
Người ủng hộ chủ nghĩa thu hồi