recalculation
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự tính toán lạidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of recalculating; a second or subsequent calculation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- recalculationDạng gốc (base form)
- recalculationsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha