Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rebukement
danh từ
(noun)
US
/ɹ
i
ˈ
b
j
uː
k
.
m
ə
n
t
/
Nghĩa chính
1
Chỉ trích gay gắt
danh từ
không đếm được
(uncountable)
harsh criticism
Nguồn gốc
(etymology)
rebuke
“to criticize severely”
+
-ment
“the result of”
AI
1
Chỉ trích gay gắt
1
Chỉ trích gay gắt
1
Chỉ trích gay gắt