rebroadcast
danh từ (noun)động từ (verb)
USnguồn
Nghĩa chính
- Truyền lại; một chương trình phát sóng lặp đi lặp lại hoặc chuyển tiếpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Retransmission; a repeated or relayed broadcast.
- Phát lạiđộng từTo broadcast again.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rebroadcastNguyên thể (infinitive)
- rebroadcastsSố nhiều (plural)
- rebroadcastedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- rebroadcastingPhân từ I (present participle)
Họ từ (word family)
cùng gốc rebroadcastVí dụ
- , 29 .