Dịch

rebroadcast

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Truyền lại; một chương trình phát sóng lặp đi lặp lại hoặc chuyển tiếpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Retransmission; a repeated or relayed broadcast.
  2. Phát lạiđộng từTo broadcast again.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rebroadcastNguyên thể (infinitive)
  2. rebroadcastsSố nhiều (plural)
  3. rebroadcastedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. rebroadcastingPhân từ I (present participle)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , 29 .

AI