Dịch

rebalance

B2động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Cân bằng trở lạiđộng từTo balance again.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rebalanceNguyên thể (infinitive)
  2. rebalancesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. rebalancedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. rebalancingPhân từ I (present participle)

Họ từ (word family)

cùng gốc rebalance

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Ấn Độ cần tái cân bằng lực lượng lao động của mình.

AI