Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reavow
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Thừa nhận một lần nữa
động từ
To avow again.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
reavow
Nguyên thể
(infinitive)
reavow
s
Ngôi thứ ba số ít
(third person singular)
reavow
ed
Quá khứ và phân từ II
(past simple, past participle)
reavow
ing
Phân từ I
(present participle)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
reavow
reavow
al
Lời thú nhận thứ hai hoặc tiếp theo
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
re-
+
avow
AI
1
Thừa nhận một lần nữa
1
Thừa nhận một lần nữa
1
Thừa nhận một lần nữa