Dịch

reattainment

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thành tựu tiếp theo; đạt được một lần nữadanh từkhông đếm được (uncountable)subsequent attainment; attainment again

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. reattainmentDạng gốc (base form)
  2. reattainmentsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI