rearranging
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự sắp xếp lạidanh từrearrangement
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rearrangingDạng gốc (base form)
- rearrangingsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Các từ này cần được sắp xếp lại.
- .Tôi đang sắp xếp lại nội thất trong phòng khách.
Họ từ (word family)
cùng gốc rearrangingNgôn ngữ khác
Tiếng Trung