Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
recomposición
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự sắp xếp lại
danh từ
recomposition
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
recomposición
Dạng gốc
(base form)
recomposici
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
整理
zhěng lǐ
Chấn chỉnh, sắp xếp lại
Tiếng Anh
recomposition
Sáng tác một lần nữa hoặc một lần nữa; quá trình hoặc kết quả của việc sắp xếp lại
AI
1
Sự sắp xếp lại
1
Sự sắp xếp lại
1
Sự sắp xếp lại