Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reapparel
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Mặc quần áo nữa
động từ
ngoại động từ
(transitive)
To clothe again.
Nguồn gốc
(etymology)
re-
+
apparel
AI
1
Mặc quần áo nữa
1
Mặc quần áo nữa
1
Mặc quần áo nữa