Dịch

realphabetization

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quá trình thực hiện bảng chữ cáidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of realphabetizing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. realphabetizationDạng gốc (base form)
  2. realphabetizationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI