Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
realmlet
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cõi nhỏ
danh từ
A little realm.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
realmlet
Dạng gốc
(base form)
realmlet
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
realm
+
-let
AI
1
Cõi nhỏ
1
Cõi nhỏ
1
Cõi nhỏ