Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
realliance
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Liên minh mới
danh từ
A renewed alliance.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
realliance
Dạng gốc
(base form)
realliance
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
re-
+
alliance
AI
1
Liên minh mới
1
Liên minh mới
1
Liên minh mới